dây đau xương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây leo có tác dụng làm thuốc: "dây đau xương" là một loại cây dây leo, thường mọc hoang, có thân và lá được dùng trong y học cổ truyền để chữa đau nhức xương khớp.
- Vị thuốc từ cây này: "dây đau xương" cũng chỉ phần thân hoặc lá phơi khô của cây này, dùng để sắc uống hoặc ngâm rượu trị bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dây đau xương thường được người dân hái về phơi khô làm thuốc. (Loại cây leo này thường được thu hái để chế biến thành thuốc.)
- Ông tôi uống nước sắc từ dây đau xương để giảm đau khớp. (Ông tôi dùng nước thuốc từ cây này để làm dịu cơn đau xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dây đau xương" trong y học cổ truyền: thường được dùng dưới dạng thuốc sắc hoặc cao thuốc để điều trị phong thấp, đau lưng, đau nhức xương.
- Thầy thuốc kê đơn có dây đau xương để chữa bệnh thấp khớp. (Vị thuốc này được chỉ định cho các bệnh về xương khớp.)
"dây đau xương" trong đời sống dân gian: thường được nhắc đến như một bài thuốc dân gian quen thuộc.
- Người già trong làng thường chỉ nhau cách dùng dây đau xương ngâm rượu. (Đây là phương pháp chữa bệnh truyền thống phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Dây (danh từ): chỉ thực vật có thân mềm, leo bám.
- Dây leo này rất dễ trồng. (Loại cây có thân mềm này dễ phát triển.)
Đau xương (cụm danh từ): tình trạng đau nhức ở xương khớp.
- Bệnh đau xương thường gặp ở người lớn tuổi. (Tình trạng đau nhức xương thường xuất hiện ở người cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Tinospora (tên khoa học): tên gọi theo phân loại thực vật của cây dây đau xương.
- Cây đau xương: cách gọi khác, thường dùng trong dân gian.
Thành ngữ liên quan
- Dây đau xương chữa bệnh xương: ý nói dùng chính thứ gây đau để chữa bệnh (tương tự quan niệm "lấy độc trị độc").
- Người ta thường nói "dây đau xương chữa bệnh xương" vì nó có tác dụng giảm đau. (Câu nói phản ánh công dụng đặc trưng của loại cây này.)